Người bán hàng rong ở đô thị Việt phần lớn là lao động tự do, nhiều người từ nông thôn lên thành phố, làm việc từ trước bình minh tới tối muộn, đi bộ hoặc đẩy xe nhiều giờ mỗi ngày, ở trọ chung để tiết kiệm. Họ thuộc nhóm lao động phi chính thức: không hợp đồng, không lương cố định, thu nhập phụ thuộc vào thời tiết, sức khoẻ và quy định quản lý đô thị từng lúc.
Bài này không nhằm kêu gọi lòng thương hại. Mục đích là giúp người mua hiểu những người đang bán cho mình bữa sáng, cốc nước mía: họ làm việc ra sao, lo lắng gì, và người mua có thể cư xử thế nào để giao dịch nhỏ hằng ngày trở nên tử tế hơn. Những mô tả dưới đây là bức tranh chung, mỗi người bán có hoàn cảnh riêng.
Họ là ai
Không có một chân dung chung cho người bán hàng rong. Có người là phụ nữ trung niên từ các tỉnh lân cận lên thành phố bán theo mùa nông nhàn, xong vụ lại về quê làm ruộng. Có người đã ở thành phố hàng chục năm, nuôi con ăn học bằng gánh hàng. Có người là cư dân nội đô lớn tuổi, bán quanh khu mình ở để có thêm thu nhập. Có sinh viên, người mất việc tạm thời bán hàng để xoay xở.
Điểm chung của họ là vốn ít, tay nghề nấu nướng hoặc buôn bán học từ gia đình, và sự linh hoạt: có thể bắt đầu ngay, nghỉ khi cần, đổi món khi mùa thay đổi. Đó cũng là lý do bán hàng rong trở thành "lưới đỡ" sinh kế cho nhiều người khi các lựa chọn khác khó khăn.
Các nghiên cứu về lao động phi chính thức ở Việt Nam đều ghi nhận khu vực này chiếm phần đáng kể trong lực lượng lao động đô thị, trong đó buôn bán nhỏ trên đường phố là một nhóm quen thuộc. Bài viết không nêu con số cụ thể vì số liệu thay đổi theo thời điểm và cách đo, nhưng có thể thấy bằng mắt thường: thành phố nào cũng có rất đông người sống nhờ vỉa hè.
Cũng cần phân biệt người bán hàng rong tự làm với những trường hợp bị lợi dụng, như trẻ em bị đưa đi bán dạo hay người bị ép bán hàng theo đường dây. Khi thấy dấu hiệu trẻ nhỏ bán hàng đêm khuya một mình, bị người lớn theo dõi, đòi tiền, người dân có thể báo công an hoặc đường dây bảo vệ trẻ em. Phần lớn người bán rong là người lao động tự do làm ăn lương thiện, và sự phân biệt này giúp bảo vệ cả hai nhóm.
Một ngày làm việc điển hình
Lấy ví dụ một người bán đồ ăn sáng bằng gánh hoặc xe đẩy. Lịch làm việc có thể như sau:
- Chiều hôm trước: đi chợ đầu mối hoặc lấy hàng từ mối quen, sơ chế nguyên liệu, chuẩn bị nước dùng hoặc nhân bánh.
- Khuya đến rạng sáng: dậy nấu, đóng gói, sắp xếp gánh hoặc xe; nhiều người chỉ ngủ được vài tiếng.
- Sáng sớm: đi tuyến hoặc ra điểm bán quen, phục vụ đợt khách đông nhất của ngày.
- Gần trưa: bán nốt phần còn lại, đi về chỗ trọ, rửa dọn đồ nghề.
- Trưa và đầu chiều: nghỉ ngắn, có người đi bán thêm một món khác hoặc làm việc khác.
- Chiều: đi chợ, chuẩn bị cho ngày hôm sau, vòng lặp bắt đầu lại.
Với người bán hàng chiều hoặc hàng khuya, lịch xoay theo hướng khác nhưng cường độ tương tự. Ngày nghỉ hiếm hoi, vì không bán là không có thu nhập.
Những nỗi lo thường trực
Thời tiết. Một cơn mưa lớn có thể khiến cả gánh hàng ế. Đồ ăn không bán hết phải bỏ hoặc bán rẻ, lỗ cả vốn lẫn công.
Sức khoẻ. Đi bộ nhiều, gánh nặng, đứng bếp lâu, thức khuya dậy sớm khiến nhiều người bán bị đau lưng, đau vai, suy nhược. Ốm một tuần là mất một tuần thu nhập, trong khi nhiều người chưa có bảo hiểm y tế đầy đủ.
Quy định trật tự đô thị. Có tuyến phố không được bán, có đợt ra quân dẹp vỉa hè. Người bán phải thường xuyên thay đổi chỗ, có khi bị thu giữ đồ nghề nếu vi phạm.
An toàn khi đi lại. Đẩy xe, gánh hàng giữa dòng xe đông, đi đêm về khuya, mang theo tiền mặt là những rủi ro thật.
Chỗ ở và gia đình. Nhiều người ở trọ chật, xa con cái, chỉ về quê vào dịp lễ Tết. Chi phí nhà trọ và gửi tiền về quê chiếm phần lớn thu nhập.
Cạnh tranh mới. Ứng dụng giao đồ ăn, cửa hàng tiện lợi, chuỗi bán đồ ăn sáng mọc lên khiến lượng khách của người bán rong truyền thống giảm ở nhiều khu.
Chỗ trọ, bếp và đồ nghề: phần ít ai thấy
Nhiều người bán hàng rong nhập cư thuê chung một căn trọ, có khi cả nhóm người cùng quê ở với nhau. Căn trọ vừa là chỗ ngủ, vừa là bếp nấu hàng, vừa là kho chứa gánh, xe đẩy, nồi niêu. Không gian chật nên việc giữ vệ sinh khu sơ chế là thách thức thật, và người bán cẩn thận phải tự đặt ra những quy tắc riêng: chỗ để đồ sống, chỗ để đồ chín, nước rửa riêng.
Đồ nghề là tài sản lớn nhất của người bán rong. Một chiếc xe đẩy, bộ nồi, bếp, thùng đá có thể là số vốn tích luỹ cả năm. Mất đồ nghề vì bị thu giữ, bị trộm hay hỏng hóc là mất luôn khả năng kiếm sống trong nhiều ngày. Vì thế người bán giữ gìn đồ nghề rất kỹ, sửa đi sửa lại chứ ít khi mua mới.
Nhiều khu trọ có những dãy nhà mà gần như cả xóm đều làm nghề bán hàng rong. Họ hỗ trợ nhau: chỉ mối hàng, giữ hộ đồ, chia tuyến, cho vay ít vốn khi ai đó gặp khó. Mạng lưới cùng quê, cùng nghề ấy là chỗ dựa quan trọng giữa thành phố xa lạ.
Vì sao thành phố vẫn cần người bán hàng rong
Người bán hàng rong cung cấp một dịch vụ mà nhiều người dùng mỗi ngày: bữa ăn nhanh, rẻ, ngay trên đường đi. Với người lao động thu nhập thấp, công nhân, sinh viên, đây là lựa chọn thiết thực. Người bán rong cũng đi vào những con hẻm, khu dân cư mà cửa hàng lớn không phục vụ tới.
Về văn hoá, hàng rong là một phần bản sắc đô thị Việt Nam. Khách du lịch quốc tế thường nhắc tới gánh hàng, xe đẩy như hình ảnh đặc trưng. Nhiều thành phố trên thế giới đã tìm cách giữ và quản lý hàng rong thay vì xoá bỏ, như bố trí khu bán tập trung, cấp phép vị trí, đào tạo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Ở Việt Nam, cách quản lý hàng rong cũng đang được bàn thảo theo hướng cân bằng: giữ trật tự, an toàn giao thông và vệ sinh, đồng thời tạo điều kiện cho sinh kế của người bán. Đây là bài toán khó, không có đáp án đơn giản, và mỗi địa phương đang thử những cách khác nhau.
Một điểm ít được nhắc là người bán rong cũng góp phần giữ an ninh và sự sống động cho phố. Con hẻm có gánh hàng sáng, xe hủ tiếu khuya là con hẻm có người qua lại, có đèn, có người để ý chuyện lạ. Nhiều cư dân lớn tuổi coi người bán quen như hàng xóm, nhờ trông nhà, nhắn tin cho nhau. Giá trị xã hội ấy khó đo đếm, nhưng ai sống ở phố lâu đều cảm nhận được.
Mua hàng rong cho tử tế: vài thói quen nhỏ
Người mua không thể giải quyết những khó khăn lớn của người bán, nhưng có thể làm giao dịch hằng ngày trở nên dễ chịu:
- Chuẩn bị tiền lẻ hoặc hỏi trước có nhận chuyển khoản không; người bán rong thường không mang nhiều tiền thối.
- Không mặc cả gay gắt với món ăn nhỏ; giá đã tính sát công sức.
- Nói rõ yêu cầu ngay khi gọi, tránh đổi ý sau khi người bán đã làm xong.
- Trả ghế, bát đũa đúng chỗ, bỏ rác gọn.
- Góp ý nhẹ nhàng nếu món có vấn đề, thay vì chê bai trước mặt khách khác.
- Hỏi trước khi chụp ảnh, quay video người bán.
- Khi trời mưa, chờ người bán dọn bạt xong rồi hãy gọi món, hoặc giúp một tay nếu được nhờ.
Những thói quen này không tốn gì, nhưng với người đứng bán cả ngày ngoài trời, một khách hàng lịch sự là điều họ nhớ.
Những hỗ trợ người bán có thể tìm hiểu
Người bán hàng rong thường ít biết tới các chính sách có thể áp dụng cho mình. Bảng dưới gợi ý một số hướng tìm hiểu ở mức nguyên lý; điều kiện cụ thể nên hỏi cơ quan có thẩm quyền:
| Nhu cầu | Hướng tìm hiểu | Hỏi ở đâu |
|---|---|---|
| Bảo hiểm y tế | Bảo hiểm y tế hộ gia đình hoặc theo diện tự đóng | Cơ quan bảo hiểm xã hội, UBND cấp xã |
| Lương hưu về sau | Bảo hiểm xã hội tự nguyện cho người lao động tự do | Cơ quan bảo hiểm xã hội |
| Chỗ bán ổn định | Điểm bán tập trung, khu phố ẩm thực do địa phương bố trí | UBND cấp xã, phường; ban quản lý chợ |
| Kiến thức an toàn thực phẩm | Các lớp tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm | Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm cấp tỉnh, trạm y tế |
| Vốn nhỏ | Các chương trình tín dụng chính sách, quỹ hỗ trợ phụ nữ | Ngân hàng chính sách xã hội, hội phụ nữ địa phương |
Thông tin chính sách thay đổi theo thời gian. Người bán nên hỏi trực tiếp các cơ quan nêu trên để biết mình có thuộc diện được hỗ trợ hay không.
Thế hệ tiếp theo của vỉa hè
Phần lớn con cái người bán hàng rong không nối nghiệp cha mẹ. Họ được nuôi ăn học bằng chính những gánh hàng ấy để có công việc ổn định hơn. Đây là câu chuyện thành công thầm lặng của rất nhiều gia đình, và cũng là lý do số người bán rong truyền thống giảm dần.
Đồng thời, một thế hệ bán hàng nhỏ mới xuất hiện: người trẻ bán đồ ăn qua mạng, xe đẩy có thiết kế riêng, quầy hàng tại các khu chợ đêm, phố đi bộ. Họ dùng điện thoại để nhận đơn, chụp ảnh món, giữ khách quen qua mạng xã hội. Tinh thần vẫn là buôn bán nhỏ, vốn ít, làm bằng tay nghề, nhưng cách làm đã khác.
Dù hình thức thay đổi, những người bán hàng nhỏ trên vỉa hè vẫn sẽ là một phần của thành phố. Hiểu họ, tôn trọng họ, và mua của họ một cách tử tế là cách đơn giản nhất để giữ nét sống động của đường phố Việt.
Câu hỏi thường gặp
Người bán hàng rong có phải đóng thuế không?
Tuỳ quy mô và hình thức. Pháp luật có quy định riêng cho một số hoạt động thương mại nhỏ của cá nhân như bán rong, có thể không phải đăng ký kinh doanh. Nghĩa vụ thuế cụ thể thay đổi theo chính sách, nên hỏi cơ quan thuế hoặc UBND cấp xã nơi bán.
Người bán hàng rong có tham gia bảo hiểm y tế được không?
Được. Người lao động tự do có thể tham gia bảo hiểm y tế theo hộ gia đình hoặc các diện khác tuỳ hoàn cảnh, và có thể tìm hiểu bảo hiểm xã hội tự nguyện. Nên hỏi cơ quan bảo hiểm xã hội nơi cư trú để biết thủ tục.
Mua hàng rong có nên trả tiền thừa thay cho tiền thối?
Đó là lựa chọn cá nhân, không bắt buộc. Nhiều người mua để lại tiền lẻ thay lời cảm ơn. Điều quan trọng hơn là trả đúng, không mặc cả gay gắt và đối xử tôn trọng với người bán.
Vì sao số người bán hàng rong ở các thành phố lớn giảm?
Do nhiều nguyên nhân cùng lúc: quy định quản lý vỉa hè chặt hơn, giao thông đông, cạnh tranh từ cửa hàng tiện lợi và ứng dụng giao đồ ăn, và con cái người bán chọn nghề khác. Tuy vậy, buôn bán nhỏ vẫn chuyển sang các hình thức mới.
Có nên mua hàng rong để ủng hộ người bán dù không cần?
Mua khi bạn thật sự cần và thích món là cách ủng hộ bền vững nhất. Mua vì thương hại đôi khi khiến người bán ngại. Trở thành khách quen, giới thiệu cho người khác khi món ngon là sự ủng hộ có ý nghĩa hơn.
Người bán hàng rong bị thu giữ đồ nghề thì làm gì?
Nên hỏi rõ cơ quan, cán bộ thực hiện, lý do, biên bản và thủ tục nhận lại. Việc xử lý vi phạm hành chính phải có căn cứ và theo trình tự. Người bán có thể nhờ tổ dân phố hoặc hội phụ nữ địa phương hỗ trợ hỏi thủ tục.