QuanXa.comQuán Xá
Văn hoá quán xá Việt

Xưng hô ở quán Việt: gọi chủ quán, người phục vụ và gọi món sao cho phải

Ở quán Việt, gọi cô, chú, anh, chị hay em đều theo tuổi và vai. Cách xưng hô với chủ quán, người phục vụ, gọi món cho gọn và những câu dễ làm người bán phật ý.

Middle aged woman ladling broth at a sidewalk noodle stall while a young customer points at a bowl, seen from the side, early morning, steam and soft golden light

Ở quán Việt, cách xưng hô dựa vào tuổi và vai như trong gia đình: chủ quán lớn tuổi gọi cô, chú, bác; ngang tuổi gọi anh, chị; người phục vụ trẻ gọi em, và tự xưng tương ứng. Muốn gọi người phục vụ, nói "em ơi", "anh ơi", "chị ơi" là đủ; gọi món thì nói tên món, số lượng và yêu cầu riêng trong một câu, kèm chữ "nhé" hoặc "ạ" cho mềm.

Nghe đơn giản, nhưng xưng hô ở quán có nhiều tầng ý mà người mới thường lúng túng: gọi sai vai khiến người bán phật ý, gọi trống không bị coi là xấc, nói quá khách sáo lại thành xa cách. Bài này đi qua quy tắc chung, cách gọi món gọn gàng, những câu nên tránh và cách xưng hô thay đổi khi bạn trở thành khách quen.

Xưng hô theo vai gia đình: nguyên tắc nền

Tiếng Việt hầu như không có đại từ trung tính dùng được với mọi người. Người Việt mượn từ chỉ quan hệ họ hàng để gọi nhau, kể cả với người lạ: ông, bà, bác, chú, cô, dì, anh, chị, em, con, cháu. Chọn từ nào phụ thuộc vào tuổi tương đối giữa hai người và mức độ thân. Ở quán, quy tắc này áp dụng đầy đủ.

Với chủ quán, cách an toàn là đoán tuổi rồi chọn từ hơi "nâng" lên một chút. Người bán trông bằng tuổi cha mẹ mình thì gọi cô, chú hoặc bác, xưng con hoặc cháu. Người bán hơn mình vài tuổi thì gọi anh, chị, xưng em. Người bán trẻ hơn thì gọi em, xưng anh hoặc chị. Khi không chắc, gọi người bán là anh, chị thường an toàn hơn gọi là em, vì người được gọi trẻ đi thường vui, còn bị gọi già đi có khi phật ý.

Người lớn tuổi đi ăn quán gặp người bán trẻ thì gọi "cháu", "con" hoặc "em" là tự nhiên. Nhưng ngay cả người lớn tuổi, một chữ "nhé" hay "cảm ơn cháu" sau khi gọi món vẫn khiến không khí dễ chịu hơn. Xưng hô ở quán không phải chuyện cấp bậc, mà là cách tạo cảm giác gần gũi như người nhà.

Cách tự xưng cũng quan trọng không kém cách gọi. Gọi người bán là cô mà tự xưng "tao" hay "tui" một cách trống không thì vẫn thành lệch. Cặp xưng hô phải đi đôi: cô với cháu hoặc con, anh chị với em, bác với cháu. Khi đã chọn một cặp, giữ nguyên suốt cuộc nói chuyện, đổi qua đổi lại khiến người nghe thấy bối rối và khó đoán thái độ của bạn.

Gọi người phục vụ: những cách thường dùng

"Em ơi", "anh ơi", "chị ơi". Đây là cách phổ biến nhất. Chọn từ theo tuổi người phục vụ so với bạn. Ở quán đông, gọi kèm một cái giơ tay để người ta biết bàn nào gọi.

"Cô ơi", "chú ơi" với chủ quán lớn tuổi. Ở quán gia đình, người lớn tuổi đứng bếp thường là chủ, gọi cô chú vừa lễ phép vừa thân. Khách quen nhiều khi gọi theo tên kèm từ xưng hô, như "chị Hai", "cô Ba" ở miền Nam, theo thứ bậc trong nhà người bán.

"Cho xin", "cho thêm". Khi cần thêm thứ gì, câu "cho em xin thêm ít rau", "cho thêm cốc trà đá" vừa đủ ý vừa nhẹ nhàng. Chữ "xin" ở đây không phải hạ mình, mà là cách nói lịch sự quen thuộc.

Giơ tay, gật đầu. Khi người phục vụ đang nhìn về phía bạn, một cái giơ tay và gật đầu đủ để gọi mà không cần nói to. Cách này hợp với quán nhỏ, chủ quán nhìn được cả quán.

Những cách nên tránh. Vỗ tay, huýt sáo, gõ đũa vào bát, gọi "ê", "này" hay gọi trống không. Những cách này bị coi là thiếu tôn trọng, người bán có thể phục vụ nhưng sẽ nhớ mặt bạn theo cách không hay.

Gọi món gọn gàng: một câu là đủ

Quán bình dân thường không có người ghi món bằng sổ, chủ quán nhớ trong đầu và làm theo thứ tự. Gọi món rõ ràng một lần giúp quán làm đúng và nhanh. Câu gọi món đầy đủ có bốn phần: tên món, loại hoặc phần, số lượng, yêu cầu riêng. Ví dụ "cho hai tô phở tái, một tô ít bánh, không hành nhé chị" hay "cô ơi cho con một đĩa cơm sườn, thêm trứng, ít nước mắm".

Ở quán chuyên một món, bạn chỉ cần nói phần muốn ăn và số lượng. Ở quán phở, người ta gọi theo loại thịt: tái, chín, nạm, gầu, gân, hay tái lăn tuỳ quán. Ở quán bún bò, có giò, chả, bắp, tái. Ở quán cơm tấm, gọi theo món đi kèm sườn, bì, chả, trứng. Không biết thì hỏi "quán có những phần gì ạ", chủ quán sẽ kể cho nghe; câu hỏi này không có gì xấu hổ.

Yêu cầu riêng nên nói ngay khi gọi, không đợi bát đã chan rồi mới đổi. Ít hành, không mì chính nếu quán cho phép chọn, nhiều nước, ít bánh, thêm ớt, không rau mùi, đều là những yêu cầu thường gặp và quán quen làm. Nhưng yêu cầu thay đổi cả công thức món thì nên hỏi trước quán có làm được không, vì nhiều quán nêm sẵn từ nồi.

Câu nên nói và câu nên tránh ở quán

Một vài câu nói nhỏ quyết định người bán nhìn bạn ra sao. Bảng dưới gom những tình huống hay gặp, cách nói được quý và cách nói dễ làm mất lòng:

Tình huốngNên nóiNên tránh
Gọi người phục vụ"Em ơi, cho anh gọi món""Ê", "này", vỗ tay
Xin thêm đồ"Chị cho em xin thêm ít rau nhé""Rau đâu, sao ít thế"
Món chưa ra"Cô ơi, phần của con có chưa ạ""Sao lâu thế, có làm không"
Món không đúng yêu cầu"Anh ơi, phần này em dặn không hành"Gắt gỏng, đẩy bát ra
Món chưa hợp khẩu vịTự nêm thêm, góp ý nhẹ nếu chủ hỏiChê to trước mặt khách khác
Tính tiền"Cho em tính tiền nhé"Ném tiền lên bàn, đứng dậy không nói
Rời quán"Em cảm ơn, chị bán nhé"Đi thẳng không nói gì khi chủ chào

Chữ "ạ", "nhé", "với" ở cuối câu là những trợ từ làm mềm giọng rất quan trọng trong tiếng Việt. Thiếu chúng, một câu gọi món hoàn toàn bình thường có thể nghe như ra lệnh.

Khác biệt giữa các vùng: nghe để quen, không phải để phân biệt

Cách xưng hô ở quán thay đổi phần nào theo vùng, và nghe vài lần là quen. Ở miền Nam, người ta hay gọi chủ quán theo thứ bậc như anh Hai, chị Ba, cô Tư, có khi gọi luôn là "dì", và câu cuối thường có "nha", "nghen". Ở miền Bắc, "bác" dùng nhiều với người lớn tuổi, câu kết bằng "nhé", "ạ". Miền Trung có những từ địa phương riêng, giọng đọc khác, nhưng nguyên tắc tuổi và vai không đổi.

Một chi tiết hay được nhắc là cách gọi thứ bậc trong nhà. Ở miền Nam, người con cả thường được gọi là thứ Hai, nên gọi "anh Hai", "chị Hai" mang nghĩa trân trọng; ở miền Bắc, con cả gọi là cả, và "anh Hai" lại không mang nghĩa ấy. Đây là chuyện vui mà người đi nhiều vùng hay kể, không nên dùng để chê hay phân biệt.

Người từ vùng khác đến, cứ dùng cách xưng hô quen của mình một cách lễ phép, chủ quán đều hiểu. Theo thời gian, bạn sẽ tự nhiên dùng thêm vài từ địa phương, và đó thường là dấu hiệu bạn đã thành khách quen của khu đó.

Người bán trẻ, người làm thuê và người nhà chủ quán

Quán gia đình thường có nhiều người cùng làm: bà chủ đứng bếp, con gái thu tiền, cháu họ bưng bê, thêm một hai người làm thuê từ quê lên. Với khách, phân biệt ai là ai không quan trọng bằng việc đối xử như nhau. Người bưng bê trẻ tuổi cũng là người đáng được gọi lịch sự, nhận một câu cảm ơn khi đặt bát xuống bàn.

Một thói quen không hay là khách lớn tuổi gọi người phục vụ trẻ bằng giọng sai bảo, hay nói chuyện riêng với chủ quán mà phàn nàn về người làm ngay trước mặt họ. Người làm thuê ở quán nhỏ thường làm từ sáng sớm tới khuya, thu nhập không cao, một lời nói nặng có thể khiến họ buồn cả ngày. Có góp ý thì nói nhẹ với chủ quán ở chỗ riêng.

Ở nhiều quán, trẻ con nhà chủ cũng phụ bưng bê sau giờ học. Gọi các em là "con", "cháu", khen một câu khi các em mang món ra đúng, là cách khách quen giữ không khí gia đình của quán. Những chi tiết nhỏ như vậy làm nên khác biệt giữa quán xá Việt và một nơi bán đồ ăn đơn thuần.

Khi bạn thành khách quen

Đi ăn một quán nhiều lần, xưng hô sẽ tự đổi. Chủ quán nhớ mặt, gọi bạn bằng tên hoặc bằng đặc điểm, nhớ món bạn hay ăn. Bạn bước vào chưa kịp nói gì đã nghe "như mọi khi hả em". Đây là phần thưởng của việc ăn quán đều, và cũng là lý do nhiều người trung thành với một quán hàng chục năm.

Với khách quen, chuyện trò cũng nhiều hơn: hỏi thăm sức khoẻ, chuyện con cái, chuyện quán dạo này. Người bán có khi cho thêm chút thịt, thêm quả trứng, hoặc để dành phần ngon cho khách quen. Đổi lại, khách quen thường thông cảm hơn khi quán đông, món ra chậm, hoặc hôm nào đó vị hơi khác.

Dù thân đến đâu, giữ phép lịch sự cơ bản vẫn quan trọng. Không vì quen mà bỏ chữ "cảm ơn", không vì quen mà nợ tiền lâu, không vì quen mà bình phẩm món trước mặt khách khác. Sự quý mến giữa chủ quán và khách quen bền được là nhờ cả hai bên đều giữ ý.

Dành cho người nước ngoài và người chưa rành tiếng Việt

Người nước ngoài không cần nhớ hết hệ thống xưng hô. Vài từ cơ bản là đủ: "chào" kèm cái gật đầu khi vào, "em ơi" hoặc "chị ơi" để gọi, tên món kèm số ngón tay để gọi món, "cảm ơn" khi được mang món ra và khi trả tiền. Người bán ở quán đông du khách thường quen giao tiếp bằng tay và vài từ tiếng Anh đơn giản.

Chỉ vào bát của người bên cạnh hay vào hình ảnh món ăn trên điện thoại là cách gọi món phổ biến. Nếu có yêu cầu đặc biệt như dị ứng đậu phộng hay ăn chay, nên viết sẵn câu tiếng Việt trên điện thoại hoặc một mảnh giấy để đưa cho chủ quán, vì đây là chuyện sức khoẻ không nên đoán.

Điều người bán quán Việt quý nhất ở khách nước ngoài không phải là nói đúng ngữ pháp, mà là thái độ: cười, cảm ơn, ăn hết bát, khen một câu "ngon". Một chữ "ngon" phát âm chưa chuẩn có khi đổi được nụ cười tươi nhất buổi sáng của người bán.

Câu hỏi thường gặp

Gọi chủ quán là "em" có bất lịch sự không?

Không, nếu chủ quán rõ ràng trẻ hơn bạn. Nhưng khi không chắc tuổi, gọi anh hoặc chị an toàn hơn, vì người được gọi trẻ đi thường vui. Gọi "em" với người lớn tuổi hơn mình có thể khiến họ phật ý, nhất là với chủ quán đứng tuổi.

Vì sao ở miền Nam hay gọi "anh Hai", "chị Ba"?

Ở miền Nam, thứ bậc anh chị em trong nhà bắt đầu từ thứ Hai cho người con cả, rồi Ba, Tư, Năm. Gọi người bán theo thứ bậc là cách thân mật, quen thuộc. Khách quen hay gọi "chị Hai", "cô Ba" vừa gần gũi vừa tôn trọng người bán.

Gọi món ở quán có cần nói "ạ" không?

Không bắt buộc, nhưng chữ "ạ", "nhé", "với" ở cuối câu làm câu nói mềm và lịch sự hơn nhiều, nhất là khi người bán lớn tuổi hơn. Thiếu các trợ từ này, câu gọi món nghe dễ thành ra lệnh, dù bạn không có ý đó.

Có nên gọi người phục vụ bằng cách vẫy tay?

Giơ tay nhẹ nhàng khi người phục vụ nhìn về phía bạn là bình thường. Vẫy rối rít, vỗ tay, búng tay hay huýt sáo thì nên tránh vì bị coi là thiếu tôn trọng. Ở quán nhỏ, gọi "em ơi" hoặc "chị ơi" với giọng vừa phải là cách tốt nhất.

Món ăn không vừa miệng thì nói thế nào?

Trước hết hãy tự nêm thêm bằng nước mắm, chanh, ớt có sẵn trên bàn. Nếu món có vấn đề thật như nguội, sai món, có dị vật thì nói nhỏ với chủ quán, nêu rõ chuyện. Tránh chê to trước mặt khách khác, vì vừa làm quán mất mặt vừa ít khi giải quyết được gì.

Ăn ở quán quen có được nợ tiền không?

Một số quán quen cho khách thân ghi sổ trả sau, nhưng đó là sự tin cậy chứ không phải quyền. Nếu được cho nợ, hãy trả sớm và đúng hẹn. Với người bán nhỏ, tiền mỗi ngày là vốn xoay vòng, khách nợ lâu khiến họ khó xử mà ngại đòi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.